Bài 1 Task 1. Present Progressive Tense. (Thì hiện tại tiếp diễn) Complete the passage. (Điền vào đoạn văn) It is six-thirty in the evening. Lan...
UNIT 7. THE WORLD OF WORK [THẾ GIỚI CÔNG VIỆC] - coop /kuːp/ (n): chuồng gà - definitely /ˈdefɪnətli/ (adv): chắc chắn, nhất định - feed /fiːd/...
1. Comparison of quantifier Adjectives (So sánh của tính từ chỉ số lượng) Many, Much: Nhiều Few, Litle: Ít - Many theo sau là danh từ đếm được...
Sentence Structure: It takes ... = phải mất... thời gian Để diễn tả cần bao nhiêu thời gian để làm việc gì, ta dùng cấu trúc: Question: How long +...
Bài 1 Task 1. Listen. Then practice with a partner. (Nghe. Sau đó thực hành với bạn cùng học) Click tại đây để nghe:...
Bài 1 B. The worker (Công nhân) Task 1. Listen and read. Then answer the questions. (Nghe và đọc. Sau đó trả lời câu hỏi) Click tại đây để nghe:...
UNIT 8. PLACES [ NƠI CHỐN] - altogether /ˌɔːltəˈgeðər/ (adv): tổng cộng, tính gộp lại - change /tʃeɪndʒ/ (n): tiền lẻ, tiền thừa - coach /koʊtʃ/...
Sentence structures 1/ I’d like... : dùng để diễn tả điều chúng ta muốn một cách lịch sự. I’d like + Noun I’d like + to - infinitive Ex: Excuse...
Compound Adjectives (Tính từ kép) Formation (Cách thành lập) Cardinal number + Noun (Singular) Số đếm + Danh từ số ít Ex: They are building a...
Giving directions (Chỉ đường) Khi chỉ đường chúng ta thường dùng dạng mệnh lệnh, bắt đầu bằng một động từ: - Go straight ahead: đi thẳng - Take...
Asking the way (Hỏi đường) Để hỏi thăm đường đi chúng ta dùng các cấu trúc sau 1/ Excuse me. I'm looking for... Can you tell me how to get there?...
Bài 1 A. Asking the way (Hỏi đường) Task 1. Name the places. (Nói tên những nơi này) [ATTACH] Hướng dẫn giải: b. hospital c. hotel d. post office...
Bài 1 B. At the post office (Ở bưu điện) Task 1. Listen and read. Then practice with a partner. (Nghe và đọc. Sau đó thực hành với bạn cùng học)...
UNIT 9: AT HOME AND AWAY [Ở NHÀ VÀ ĐI XA] - recent /'ri:snt/ (adj): gần đây, mới đây - welcome /'welk m/ (v) : chúc mừng, chào đón - welcome back...
The Simple Past tense (Thì quá khứ đơn) (A) Form (Dạng) Dựa vào dạng quá khứ, động từ được chia ra làm hai loại 1/ Động từ quy tắc (Regular Verbs)...
A. Holiday in Nha Trang (Kỳ nghỉ ở Nha Trang) 1. Listen. Then practice with a partner. (Nghe. Sau đó thực hành với bạn cùng học) Click tại đây để...
B. Neighbors (Những người láng giềng) 1. Listen. Then practice with a partner. (Nghe. Sau đó thực hành với bạn cùng học) Click tại đây để nghe:...
1. How much is it? (Nó giá bao nhiêu?) a) Work with a partner. Read the dialogue. (Thực hành với bạn cùng học. Đọc bài đối thoại) Lan: How much is...
UNIT 10: HEALTH AND HYGIENE [SỨC KHỎE VÀ VỆ SINH] - be in a lot of pain /biː ɪn ǝ ǀɒt ǝv peɪn/: đau đớn nhiều - be scared of /biː skeəd ǝv/: sợ -...
Why + auxiliary verb + subject + verb + object...? Why + trợ-động từ + chủ ngữ + động từ + túc từ...? Ex: Why did you go to bed late last night?...