Câu 191: The government has succeeded in reducing the level of _________ to only 7%. A. employer B. unemployment C. employment D. unemployed Spoiler: Xem đáp án Đáp án B unemployment Giải thích : the level of unemployment : mức độ thất nghiệp Khoảng trống đứng sau “of”, do đó phải là danh từ hoặc danh động từ, loại đáp án D. Mặc khác, dịch nghĩa ta có : “Chính phủ đã thành công trong việc giảm mức độ thất nghiệp xuống còn 7%”, do đó phải chọn đáp án B.
Câu 192: Tom learned to play _________ violin when he was at university. A. a B. no article C. the D. an Spoiler: Xem đáp án Đáp án C Giải thích : sử dụng mạo từ “the” trước dụng cụ âm nhạc : to play the guitar, to play the piano, etc
Câu 193: The situation in the country has remained relatively stable for a few months now. A. ignorant B. constant C. objective D. changeable Spoiler: Xem đáp án Đáp án D changeable Giải thích: A. ignorant: lờ đi B. constant: ổn định C. objective: khách quan D. changeable: thay đổi Dịch nghĩa: Tình hình trong nước vẫn còn khá ổn định trong vài tháng nay.
Câu 194: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions. I clearly remember talking to him in a chance meeting last summer. A. unintentional B. deliberate C. accidental D. unplanned Spoiler: Xem đáp án Đáp án B deliberate Giải thích: A. unintentional: không cố ý B. deliberate: cố ý C. accidental: vô tình D. unplanned: không định trước Dịch nghĩa: Tôi nhớ rõ ràng đã nói chuyện với anh ta trong một cuộc họp cơ hội vào mùa hè năm ngoái.
Câu 195: Although the student raised his hand, the teacher did not acknowledge his presence. A. communicate B. inquire C. recognize D. dismiss Spoiler: Xem đáp án Đáp án C recognize Giải thích: A. communicate: giao tiếp B. inquire: hỏi C. recognize: nhận ra D. dismiss: loại bỏ Dịch nghĩa: Mặc dù học sinh giơ tay, giáo viên đã không thừa nhận sự hiện diện của cậu ấy.
Câu 196: Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions. When their rent increased from 200 to 400 a month, they protested against such a tremendousincrease. A. difficult B. light C. huge D. tiring Spoiler: Xem đáp án Đáp án C huge Giải thích: A. difficult: khó khăn B. light: nhẹ C. huge: rất lớn D. tiring: mệt mỏi Dịch nghĩa: Khi tiền thuê tăng từ 200 lên 400 một tháng, họ đã phản đối lại sự gia tăng to lớn này.
Câu 197: The word "friendship" can be _______ applied to a wide variety of relationships. A. lightly B. loosely C. sparingly D. slightly Spoiler: Xem đáp án Đáp án C sparingly Giải thích: Apply sparingly: là một cụm cố định mang nghĩa: Dịch nghĩa: Từ "tình bạn" có thể được áp dụng một cách nhẹ nhàng cho nhiều mối quan hệ.
Câu 198: All his plans for starting his business fell _____. A. away B. through C. down D. in Spoiler: Xem đáp án Đáp án A A. away: đi xuống, xuống dốc B. fall through: chưa xảy ra C. fall down: bị hạ thấp, bị chứng minh là không tốt. D. Fall in: rơi vào
Câu 199: Plenty __________evidence has come _______light to prove that he has been involved _____ smuggling. A. of/ in / with B. of/ from /by C. with/ in / in D. of/ to / in Spoiler: Xem đáp án Đáp án D of/ to / in Giải thích: Plenty of + Danh từ số nhiều không đếm được hoặc danh từ số nhiều đếm được. Come to light: tiết lộ, đem ra phơi bày. Be involve in: dính líu vào Dịch nghĩa: Rất nhiều bằng chứng đã được tiết lộ để chứng minh rằng ông ấy đã tham gia vào buôn lậu.
Câu 200: Many young people have objected to ___________ marriage, which is decided by the parents of the bride and groom. A. shared B. sacrificed C. agreed D. contractual Spoiler: Xem đáp án Đáp án D contractual Giải thích: Cụm Contractual marriage: A. shared : chia sẻ B sacrificed : hi sinh C. agreed: thỏa thuận, đồng ý Dịch nghĩa: Nhiều thanh thiếu niên đã phản đối hôn nhân hợp đồng, điều mà được quyết định bởi bố mẹ của cô dâu và chú rể.